TỪ VỤ LY HÔN NGHÌN TỶ KÉO DÀI 10 NĂM CỦA BÁC SĨ NHA KHOA Ở TP.HCM: GÓC NHÌN PHÁP LÝ VỀ CÁC VẤN ĐỀ XOAY QUANH MỘT VỤ ÁN LY HÔN CHẤN ĐỘNG, ĐIỂN HÌNH.

 Sáng 29/5, TAND Khu vực 5 TP HCM mở lại phiên xử vụ án Hủy hôn nhân trái pháp luật, ly hôn và tranh chấp tài sản giữa nam bác sĩ 54 tuổi (nguyên đơn, chủ chuỗi nha khoa thẩm mỹ) với vợ là bà Ngọc Anh, 48 tuổi. Tuy nhiên, nguyên đơn vắng mặt không lý do. Khi chủ tọa đề nghị cung cấp thông tin liên quan, người đại diện theo ủy quyền cho biết "không nắm được tình hình" của nam bác sĩ. Phiên tòa sau đó đã phải tạm hoãn.

Theo hồ sơ vụ việc và diễn biến tại phiên tòa, bác sĩ T. và bà N.A. tổ chức đám cưới vào tháng 10/2001. Đến tháng 3/2015, bác sĩ T. nộp đơn xin ly hôn tại TAND quận Bình Thạnh (nay là TAND Khu vực 5) với lý do "không hạnh phúc, mục đích hôn nhân không đạt được". Về tài sản, ông cho biết hai bên tự thỏa thuận. Con chung khi đó có nguyện vọng sống với mẹ, hiện đã trưởng thành. Về phía người vợ, bà N.A. vẫn muốn hàn gắn do còn tình cảm với chồng. Nhưng nếu buộc phải ly hôn, bà đề nghị tòa giải quyết luôn phần tài sản chung.

Năm 2016, bà N.A. có yêu cầu phản tố, đề nghị chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, song chưa thu thập đủ các tài liệu về tài sản.

Đến tháng 6/2024, ông T. bất ngờ thay đổi yêu cầu ly hôn thành "hủy hôn nhân trái pháp luật" và đề nghị chỉ chia cho vợ 20% giá trị tài sản tranh chấp. Ông T. cho rằng việc hai người đăng ký kết hôn tại UBND phường Lộc Phát (TP Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng cũ) năm 2003 là "trái luật" vì ông không trực tiếp có mặt làm thủ tục. Dù thừa nhận chữ ký trên bản chính Giấy chứng nhận kết hôn là của mình nhưng ông T. vẫn phủ nhận tính hợp pháp của quan hệ hôn nhân này. Ngoài ra, ông T. trình bày, do nghi ngờ quan hệ huyết thống với con gái, ông đi giám định ADN nhiều lần và kết quả cho thấy mình không phải cha ruột.

Vụ án ly hôn giữa một bác sĩ nổi tiếng tại TP.HCM và người vợ của mình đang trở thành tâm điểm chú ý của dư luận bởi không chỉ liên quan tới khối tài sản được cho là lên tới hàng nghìn tỷ đồng mà còn bởi quá trình giải quyết kéo dài gần 10 năm với nhiều tranh cãi gay gắt phát sinh ngay tại phiên tòa. Tuy nhiên, nếu chỉ tiếp cận vụ việc dưới góc độ đời sống hôn nhân hoặc yếu tố cảm xúc thì sẽ rất khó nhìn thấy đầy đủ tính chất pháp lý phức tạp của vụ án này. Trên thực tế, đây là một vụ tranh chấp điển hình phản ánh khá rõ những vấn đề thường gặp trong các vụ ly hôn có yếu tố tài sản lớn hiện nay như yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật, tranh chấp xác định cha cho con, xác định tài sản chung – tài sản riêng, công sức đóng góp của các bên trong thời kỳ hôn nhân cũng như nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự.

Điểm gây chú ý đầu tiên trong vụ án là việc người chồng cho rằng mình bị “lừa dối” khi kết hôn. Đây là khái niệm dễ gây nhầm lẫn giữa góc nhìn đạo đức xã hội và góc nhìn pháp lý. Trên thực tế, không phải bất kỳ sự che giấu thông tin nào trong đời sống hôn nhân cũng đều có thể trở thành căn cứ để hủy kết hôn trái pháp luật. Theo khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, hành vi lừa dối kết hôn là hành vi bị nghiêm cấm. Tuy nhiên, để dẫn đến hậu quả pháp lý là hủy kết hôn thì phải chứng minh được việc kết hôn đã vi phạm điều kiện kết hôn quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, chẳng hạn như việc kết hôn không xuất phát từ ý chí tự nguyện, bị cưỡng ép hoặc một bên cố tình tạo ra thông tin gian dối mang tính quyết định khiến bên còn lại không thể nhận thức đúng bản chất của quan hệ hôn nhân.

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường đánh giá rất thận trọng đối với các yêu cầu hủy kết hôn được đưa ra sau nhiều năm chung sống, đặc biệt trong trường hợp các bên đã đăng ký kết hôn hợp pháp, đã có con chung và đã cùng tạo lập khối tài sản rất lớn trong thời gian dài. Điều này xuất phát từ nguyên tắc pháp luật hôn nhân gia đình không chỉ bảo vệ quyền tự do kết hôn mà còn bảo vệ sự ổn định của quan hệ hôn nhân thực tế. Một quan hệ hôn nhân khi đã tồn tại suốt nhiều năm sẽ kéo theo hàng loạt quan hệ pháp luật khác như quyền tài sản, quyền thừa kế, nghĩa vụ tài chính, giao dịch với bên thứ ba, quyền lợi của con chưa thành niên và thậm chí cả quyền điều hành doanh nghiệp. Chính vì vậy, việc tuyên hủy hôn nhân trong những trường hợp như vậy luôn được Tòa án xem xét với mức độ thận trọng rất cao bởi hậu quả pháp lý của nó không còn dừng ở việc chấm dứt quan hệ vợ chồng giữa hai cá nhân.

Theo các thông tin được phản ánh trên báo chí, ban đầu người chồng từng thừa nhận quan hệ hôn nhân hợp pháp cũng như thừa nhận con chung, sau đó mới phát sinh thêm các yêu cầu liên quan đến việc hủy kết hôn và phủ nhận quan hệ huyết thống. Đây là chi tiết rất đáng chú ý dưới góc độ tố tụng bởi nó liên quan trực tiếp tới nghĩa vụ chứng minh và đánh giá chứng cứ. Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự có yêu cầu thì phải có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Điều này đồng nghĩa rằng những lời khai, tài liệu hoặc sự thừa nhận trước đây của chính đương sự hoàn toàn có thể trở thành căn cứ để Tòa án xem xét tính thống nhất trong quan điểm tố tụng cũng như đánh giá tính xác thực của các yêu cầu phát sinh sau này.

Trong các vụ ly hôn có tài sản giá trị lớn, việc thay đổi yêu cầu khởi kiện là điều diễn ra khá phổ biến. Ban đầu vụ án có thể chỉ đơn thuần là yêu cầu ly hôn nhưng càng kéo dài thì càng phát sinh thêm nhiều yêu cầu mới như xác định lại quan hệ cha con, tranh chấp cổ phần doanh nghiệp, yêu cầu xác định tài sản riêng hoặc yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật. Theo Điều 244 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự có quyền thay đổi hoặc bổ sung yêu cầu khởi kiện trước khi Hội đồng xét xử nghị án. Tuy nhiên, trên thực tế, mỗi lần thay đổi yêu cầu đều có thể làm thay đổi toàn bộ phạm vi giải quyết của vụ án. Chẳng hạn, nếu phát sinh yêu cầu xác định cha con thì có thể phải tiến hành giám định ADN; nếu phát sinh tranh chấp doanh nghiệp thì phải định giá lại tài sản hoặc xác minh dòng tiền đầu tư; nếu có yêu cầu hủy kết hôn thì Tòa án phải xem xét lại toàn bộ căn cứ xác lập quan hệ hôn nhân từ thời điểm ban đầu. Chính điều này khiến các vụ ly hôn có tài sản lớn thường kéo dài nhiều năm và chi phí tố tụng tăng lên đáng kể.

Như cư dân mạng nói, một cú plot twist gây tranh luận mạnh trong vụ án là vấn đề huyết thống. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng quan hệ cha mẹ – con và quan hệ hôn nhân là hai quan hệ pháp luật hoàn toàn độc lập. Theo Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân được suy đoán là con chung của vợ chồng. Đây là cơ chế suy đoán pháp lý rất quan trọng nhằm bảo vệ sự ổn định của gia đình cũng như quyền lợi của trẻ em. Nếu pháp luật không đặt ra cơ chế suy đoán này thì sẽ phát sinh rất nhiều hệ lụy pháp lý liên quan tới nhân thân, thừa kế, cấp dưỡng và trách nhiệm nuôi dưỡng con chưa thành niên.

Trong trường hợp có tranh chấp về quan hệ huyết thống, kết quả giám định ADN có thể là chứng cứ rất quan trọng nhưng không phải là yếu tố duy nhất được xem xét. Tòa án còn phải đánh giá toàn bộ bối cảnh quan hệ gia đình, thời điểm phát sinh tranh chấp, mục đích của yêu cầu tố tụng cũng như quyền lợi hợp pháp của người con. Đặc biệt, việc phát sinh tranh chấp về huyết thống không đồng nghĩa quan hệ hôn nhân mặc nhiên vô hiệu bởi đây là hai quan hệ pháp luật có cơ chế giải quyết hoàn toàn khác nhau. Đây cũng là điểm mà dư luận xã hội rất dễ nhầm lẫn khi tiếp cận các vụ án hôn nhân có nhiều yếu tố cảm xúc.

Tuy nhiên, xét trên thực tế, nội dung có ý nghĩa quyết định nhất trong các vụ ly hôn “nghìn tỷ” thường vẫn là tranh chấp tài sản. Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản do vợ chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh phát sinh trong thời kỳ hôn nhân được xác định là tài sản chung của vợ chồng. Đặc biệt, khoản 3 Điều 33 còn quy định rằng nếu không có căn cứ để chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

Nhiều người thường cho rằng ai trực tiếp kiếm ra tiền hoặc ai đứng tên tài sản thì người đó đương nhiên có toàn quyền sở hữu. Tuy nhiên, pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam không tiếp cận theo hướng đó. Trong thời kỳ hôn nhân, rất nhiều tài sản tuy chỉ đứng tên một người nhưng vẫn có thể được xác định là tài sản chung nếu được hình thành từ nguồn thu nhập chung hoặc lợi nhuận phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Chính vì vậy, trong các vụ án có tài sản giá trị lớn, nghĩa vụ chứng minh giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Người cho rằng tài sản là tài sản riêng phải chứng minh được nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm tạo lập, nguồn tiền đầu tư cũng như việc tài sản đó không bị nhập vào khối tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.

Đối với những vụ việc có liên quan doanh nghiệp, cổ phần công ty, hệ thống phòng khám hoặc bất động sản giá trị lớn như vụ án này thì việc chứng minh lại càng phức tạp hơn rất nhiều. Tòa án không chỉ xem xét giấy chứng nhận quyền sở hữu mà còn phải đánh giá toàn bộ quá trình hình thành tài sản, dòng tiền đầu tư, lợi nhuận phát sinh, hồ sơ doanh nghiệp, chứng từ kế toán, giao dịch ngân hàng và các tài liệu tài chính khác. Trong nhiều trường hợp, tài sản tranh chấp còn liên quan tới quyền điều hành doanh nghiệp hoặc cổ phần đứng tên người khác nên việc xác định đâu là tài sản riêng, đâu là tài sản chung có thể kéo dài qua nhiều cấp xét xử.

Trong vụ án này đặt ra vấn đề xác định trong khối tài sản lớn trên là công sức đóng góp của mỗi bên trong thời kỳ hôn nhân. Theo khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, lao động của vợ hoặc chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập. Quy định này phản ánh quan điểm tiến bộ của pháp luật Việt Nam khi không chỉ đánh giá giá trị hôn nhân thông qua yếu tố tài chính. Trên thực tế, trong nhiều gia đình, một bên trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh trong khi bên còn lại chăm sóc gia đình, con cái và tạo sự ổn định về tinh thần để người kia phát triển sự nghiệp. Phần đóng góp này tuy rất khó định lượng bằng tiền nhưng vẫn được pháp luật ghi nhận là yếu tố góp phần hình thành và duy trì khối tài sản chung.

Chính vì vậy trong quá trình giải quyết ly hôn, Tòa án không đơn thuần chia tài sản theo tỷ lệ thu nhập mà phải xem xét tổng thể rất nhiều yếu tố như thời gian chung sống, công sức tạo lập tài sản, mức độ đóng góp của mỗi bên, lỗi trong quan hệ hôn nhân, hoàn cảnh sau ly hôn và quyền lợi của con chưa thành niên. Đây cũng là lý do vì sao nhiều vụ án ly hôn có tài sản lớn không thể giải quyết đơn giản theo kiểu “ai kiếm tiền nhiều hơn thì được hưởng nhiều hơn”.

Đáng chú ý, từ một vụ tranh chấp hôn nhân gia đình, vụ án này dần bị đẩy sang hướng bóc tách sâu đời tư cá nhân của các bên. Những tranh cãi tại phiên tòa không còn chỉ xoay quanh việc chấm dứt quan hệ hôn nhân mà mở rộng sang các vấn đề nhạy cảm liên quan đến quan hệ tình cảm, đời sống riêng tư, huyết thống, tài sản và hoạt động kinh doanh. Đây là hiện tượng thường thấy trong các vụ ly hôn có yếu tố tài sản lớn khi các bên không chỉ tranh chấp quyền lợi kinh tế mà còn có xu hướng sử dụng thông tin đời tư như một phần chiến lược tố tụng nhằm tạo áp lực tâm lý hoặc ảnh hưởng đến hình ảnh của bên còn lại.

Tuy nhiên, hệ lụy của việc đấu tố đời tư trong các vụ án như vậy thường không dừng lại trong phạm vi gia đình mà có thể kéo theo nhiều hệ quả pháp lý và xã hội khác. Trong vụ việc này, sau khi hàng loạt thông tin liên quan đến tài sản, hoạt động kinh doanh và hệ thống phòng khám nha khoa được công khai tại phiên tòa và lan truyền trên mạng xã hội, dư luận bắt đầu đặt ra nhiều nghi vấn liên quan đến hoạt động pháp lý, tài chính và quản trị của hệ thống kinh doanh liên quan. Khi một vụ tranh chấp dân sự thu hút sự chú ý quá lớn của xã hội, đặc biệt trong trường hợp có liên quan doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh quy mô lớn, không loại trừ khả năng các cơ quan chức năng sẽ tiến hành rà soát, thanh tra hoặc kiểm tra việc tuân thủ pháp luật trong các lĩnh vực có liên quan như thuế, lao động, hoạt động chuyên môn, điều kiện kinh doanh hoặc nghĩa vụ tài chính.

Điều này cho thấy rằng trong nhiều trường hợp, hệ quả của một vụ ly hôn tài sản lớn có thể vượt xa phạm vi quan hệ hôn nhân thông thường. Một vụ tranh chấp kéo dài, nhiều phát ngôn gay gắt và việc liên tục công khai thông tin đời tư không chỉ ảnh hưởng đến danh dự, uy tín cá nhân mà còn có thể tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, thương hiệu doanh nghiệp, quan hệ với khách hàng, đối tác và thậm chí kéo theo những rủi ro pháp lý phát sinh ngoài ý muốn. Đây cũng là lý do trong thực tiễn, nhiều vụ ly hôn có yếu tố doanh nghiệp lớn thường được các bên tìm cách giải quyết kín đáo hoặc hạn chế tối đa việc công khai thông tin nhạy cảm ra bên ngoài nhằm tránh những hệ lụy dây chuyền về mặt pháp lý và thương mại.

Từ vụ ly hôn nghìn tỷ kéo dài gần 10 năm của bác sĩ tại TP.HCM có thể thấy rằng các tranh chấp hôn nhân có yếu tố tài sản lớn luôn là loại vụ án đặc biệt phức tạp bởi chúng không chỉ liên quan đến quan hệ tình cảm mà còn kéo theo hàng loạt vấn đề pháp lý về nhân thân, tài sản, doanh nghiệp và nghĩa vụ chứng minh. Dư luận xã hội thường bị thu hút bởi các phát ngôn gay gắt hoặc những tình tiết đời tư nhưng dưới góc độ pháp lý, yếu tố quyết định kết quả cuối cùng của vụ án vẫn là chứng cứ, căn cứ pháp luật và khả năng chứng minh của các bên. Đồng thời, vụ việc cũng cho thấy rằng trong bối cảnh tài sản hôn nhân ngày càng gắn chặt với hoạt động đầu tư kinh doanh và doanh nghiệp, việc quản trị tài sản minh bạch giữa vợ chồng, lưu giữ chứng cứ tài chính cũng như nhận thức đầy đủ về quyền và nghĩa vụ pháp lý trong hôn nhân là điều ngày càng cần thiết nhằm hạn chế những tranh chấp kéo dài và phức tạp tương tự trong tương lai.

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Vì Chân Lý Themis gửi tới quý khách hàng. Mong rằng nội dung trên sẽ giúp ích được cho quý khách hàng. Nếu quý khách hàng còn vướng mắc cần giải đáp vui lòng liên hệ cho Luật Vì Chân Lý Themis theo thông tin dưới đây. 


-TA-

MỌI THẮC MẮC KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ TỚI

FB: LUATTHANHDAT

ZALO: 03.2518.2518

CS1: PHÒNG 201, SỐ 170 TRẦN DUY HƯNG, P.YÊN HÒA, TP HÀ NỘI

CS2: PHÒNG 1936, TÒA HH4C, KĐT LINH ĐÀM, HOÀNG LIỆT, HÀ NỘI



Gửi yêu cầu tới chúng tôi
Tên khách hàng
Địa chỉ
Điện thoại
Email
Nội dung yêu cầu
Security Code*
    

Các thông tin khác

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10  ... 
Tìm kiếm